Những điều cơ bản bạn nên biết về IFRS - Hệ thống thông tin doanh nghiệp

Những điều cơ bản bạn nên biết về IFRS

  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  

Ngày đăng: 06/02/2024 – Ngày cập nhật: 06/02/2024

Nguồn: Sưu tầm

Khái niệm về IFRS là gì? Tại sao hiện nay có nhiều doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam lại chọn áp dụng IFRS trong việc lập báo cáo tài chính? Để hiểu rõ hơn về IFRS và tình hình áp dụng tại Việt Nam, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

IFRS là gì? 

IFRS là từ viết tắt của International Financial Reporting Standards, dịch ra tiếng Việt là Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế. Đây là một hệ thống chuẩn mực kế toán được IASB – một cơ quan của IFRS Foundation ban hành. Mục tiêu chính của IFRS là tạo ra một ngôn ngữ kế toán chung toàn cầu, giúp báo cáo tài chính được trình bày một cách nhất quán, minh bạch, tin cậy và dễ so sánh, không phụ thuộc vào lĩnh vực, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

Với hơn 3.000 trang tài liệu tiếng Anh, IFRS đối với người mới là một thử thách khó khăn vì được viết bằng ngôn ngữ học thuật.

Lịch sử ra đời của IFRS

Sau Thế chiến II, kinh tế toàn cầu phát triển mạnh mẽ đã tạo ra nhu cầu cần có một ngôn ngữ kế toán áp dụng trên toàn cầu. Để đáp ứng nhu cầu này, Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASC) được thành lập bởi 9 quốc gia thành viên ban đầu bao gồm Úc, Canada, Pháp, Đức, Nhật Bản, Mexico, Hà Lan, Vương quốc Anh/Bắc Ireland và Hoa Kỳ.

Một cột mốc quan trọng đối với IASC là sự công nhận từ Tổ chức Ủy ban Chứng khoán Quốc tế (IOSCO) vào năm 2000. IOSCO đưa ra khuyến nghị cho các thị trường chứng khoán thành viên cho phép hoặc yêu cầu các công ty niêm yết tuân thủ 10 Chuẩn mực Kế toán quốc tế (IAS) cơ bản. Điều này dẫn đến IAS trở thành yêu cầu bắt buộc cho việc niêm yết trên các thị trường chứng khoán lớn trên toàn cầu.

Tuy nhiên, IASC chỉ đơn thuần là một liên minh thay vì một ủy ban thực sự. Sau gần 25 năm hoạt động, vào năm 1997, IASC nhận thấy để tiếp tục đóng vai trò hiệu quả, họ cần hợp nhất chuẩn mực và thông lệ kế toán tại các quốc gia với chuẩn mực kế toán toàn cầu. Để làm điều này, IASC cần thay đổi tổ chức hoạt động của mình.

Kết quả là vào ngày 01-04-2001, IASC được thay thế bởi Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB). Trong cuộc họp đầu tiên, IASB chấp nhận các Chuẩn mực Kế toán quốc tế (IAS) và Hướng dẫn từ Ủy ban diễn giải Chuẩn mực kế toán (SIC) do IASC đã ban hành. Từ đó, IASB tiếp tục phát triển các Chuẩn mực mới và đặt tên là Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).

Sau khi được công nhận bởi IOSCO vào năm 2000, một bước tiến quan trọng khác của IFRS là sự bắt buộc áp dụng IFRS tại Châu Âu thông qua Chỉ thị EC 1606, được phê chuẩn bởi Nghị viện Châu Âu vào tháng 7-2002. Theo quy định này, tất cả các thành viên của Liên minh Châu Âu và Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA) phải áp dụng IFRS trên Báo cáo tài chính của các công ty niêm yết bắt đầu từ kỳ kế toán kết thúc ngày 31-12-2005.

Hiện nay, IFRS đã được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Theo IASB, 131/143 quốc gia và vùng lãnh thổ (chiếm 93% các nước được khảo sát bởi IASB) đã tuyên bố cho phép áp dụng IFRS dưới các hình thức khác nhau. Nhiều quốc gia đã thay thế toàn bộ chuẩn mực kế toán quốc gia để thu hút nhà đầu tư quốc tế.

IFRS do ai ban hành?

IFRS Foundation là tổ chức đứng sau việc xây dựng và phát triển các Chuẩn mực IFRS. Đây là một tổ chức phi lợi nhuận với lợi ích công chúng, được thành lập theo luật pháp Bang Delaware, Hoa Kỳ nhưng hoạt động dưới hình thức công ty hải ngoại tại Anh và xứ Wales, với trụ sở chính đặt tại Luân Đôn, Anh.

IFRS Foundation hoạt động thông qua một cơ cấu tổ chức gồm các bộ phận:

  • Ban Giám sát (Monitoring Board)

Ban Giám sát được thành lập vào tháng 1-2009 với mục đích thiết lập mối liên hệ chính thức giữa các Ủy viên của IFRS Foundation và các cơ quan quản lý liên quan đến lợi ích công chúng. Ban này đảm bảo các Ủy viên tuân thủ nghĩa vụ và phê duyệt việc bổ nhiệm hoặc tái bổ nhiệm các Ủy viên. Thành viên của Ban Giám sát bao gồm đại diện của các cơ quan quản lý thị trường vốn và ngân hàng, đảm bảo sự bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và tính toàn vẹn của thị trường.

  • Ủy viên IFRS Foundation

Các Ủy viên chịu trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động của IFRS Foundation và Ủy ban Chuẩn mực Kế toán quốc tế (IASB). Họ không tham gia vào việc xây dựng các Chuẩn mực IFRS. Các Ủy viên có trách nhiệm trước Ban Giám sát Quỹ và được bổ nhiệm trong thời hạn 3 năm.

  • Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB)

Ủy ban này bao gồm các chuyên gia độc lập từ nhiều lĩnh vực, như kế toán, kiểm toán và lập báo cáo tài chính. Nhiệm vụ của Ủy ban là xây dựng và công bố các Chuẩn mực IFRS, bao gồm cả Chuẩn mực IFRS cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ủy ban cũng phê duyệt các Hướng dẫn về các Chuẩn mực IFRS được xây dựng bởi Ủy ban diễn giải các Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRIC).

  • Ủy ban diễn giải các Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRIC)

Ủy ban này là cơ quan hướng dẫn của IASB và có trách nhiệm giải đáp các vướng mắc liên quan đến việc áp dụng các Chuẩn mực IFRS. Ủy ban bao gồm các chuyên gia có chuyên môn cao trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế và kinh nghiệm trong áp dụng các Chuẩn mực IFRS. các món, tàu hủ trứng nấm xào bắp cải, đậu hũ sốt cà nấm rơm, canh rau củ nấm, kim chi tàu hủ trứng hủ tiếu, tàu hủ sốt cà chua nấm, cà tím luộc trứng luộc 

  • Hội đồng tư vấn IFRS

Hội đồng tư vấn là cơ quan tư vấn chính thức cho IASB và IFRS Foundation, gồm các đại diện của tổ chức và cá nhân quan tâm đến các Chuẩn mực IFRS. Họ cung cấp hỗ trợ và tư vấn chiến lược cho Quỹ và họp ít nhất 2 lần một năm tại Luân Đôn.

  • Diễn đàn tư vấn Chuẩn mực kế toán (ASAF)

ASAF là một diễn đàn tư vấn, nơi các thành viên đóng góp vào việc xây dựng và phát triển các Chuẩn mực kế toán chất lượng cao, nhằm đạt được mục tiêu của IASB. ASAF tạo ra kênh phối hợp giữa IASB và các nhà xây dựng Chuẩn mực kế toán của các quốc gia và khu vực.

Các cơ quan và hội đồng này cùng nhau hoạt động để đảm bảo sự phát triển và tuân thủ các Chuẩn mực IFRS trên toàn cầu.

IFRS được ban hành thế nào?

IFRS được ban hành thông qua một quy trình được quy định trong Sổ tay Ban hành Chuẩn mực (Due Process Handbook) của IASB. Quy trình này đảm bảo tính chính xác, minh bạch và sự tham gia đa phương. Quy trình ban hành IFRS bao gồm các giai đoạn sau:

  • Tư vấn Chương trình nghị sự (Agenda Consultation)

Mỗi 5 năm, IASB tiến hành đánh giá toàn diện để xác định các ưu tiên xây dựng Chuẩn mực. Các chủ đề đưa vào Chương trình nghị sự bao gồm các vấn đề từ quá trình Đánh giá sau khi thực hiện các Chuẩn mực, cùng với các vấn đề được đề xuất bởi IFRIC.

  • Chương trình Nghiên cứu (Research programme)

IASB phân tích các vấn đề có thể ảnh hưởng đến Báo cáo tài chính bằng cách thu thập bằng chứng, đánh giá tác động và xác định các cách khắc phục. Giai đoạn này có sự tham gia của các tổ chức soạn thảo Chuẩn mực, doanh nghiệp, học giả và các bên liên quan khác. IASB có thể phát hành các tài liệu thảo luận hoặc yêu cầu thông tin để thu thập ý kiến từ công chúng và quyết định việc đưa vấn đề vào Chương trình thiết lập Chuẩn mực.

  • Chương trình thiết lập (Standard-setting programme)

Khi IASB quyết định sửa đổi hoặc ban hành Chuẩn mực mới, các tài liệu trong Chương trình Nghiên cứu được xem xét kỹ càng, đặc biệt là các ý kiến phản hồi từ các bài thảo luận. Các đề xuất sửa đổi hoặc mới được công bố công khai dưới dạng Dự thảo xin ý kiến. IASB xem xét các ý kiến phản hồi và điều chỉnh trước khi ban hành chính thức Chuẩn mực.

  • Chương trình duy trì (Maintenance programme)

Sau khi Chuẩn mực được ban hành, IASB tiếp tục hỗ trợ thực hiện và đối mặt với các vấn đề phát sinh. IFRIC có thể ban hành Hướng dẫn hoặc Sửa đổi nhỏ cho Chuẩn mực khi cần thiết. Các vấn đề sửa đổi đều tuân thủ quy trình ban hành Chuẩn mực đã được đề cập. Sau vài năm ban hành, IASB tiến hành Soát xét sau thực hiện để đánh giá hiệu quả và có cần sửa đổi gì. Sau đó, IASB có thể bắt đầu một Chương trình nghiên cứu mới.

Có điểm gì khác biệt giữa IFRS và IAS?

Điều này gây nhầm lẫn cho nhiều người mới tìm hiểu về IFRS, không hiểu IAS có liên quan gì đến IFRS.

Thực tế là, như đã đề cập trong phần Lịch sử của IFRS, IAS là hệ thống chuẩn mực do IASC (Ủy ban Chuẩn mực Kế toán quốc tế) ban hành trước đây. Sau khi IASC thay đổi cấu trúc hoạt động và được thay thế bởi IASB, các chuẩn mực do IASB ban hành sau này được đổi tên thành IFRS (Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế). Tuy nhiên, các chuẩn mực IAS cũ do IASC ban hành vẫn được IASB công nhận và áp dụng cho đến khi chúng được thay thế bởi các chuẩn mực IFRS mới (ví dụ, IAS 18 đã được thay thế bằng IFRS 15…). Do đó, bạn sẽ thấy cả các chuẩn mực IFRS mới và các chuẩn mực IAS cũ vẫn có hiệu lực song song.

Một hệ thống chuẩn mực IFRS sẽ như thế nào?

Đừng nhầm lẫn rằng IFRS chỉ bao gồm các Chuẩn mực được bắt đầu bằng tiền tố “IFRS”. Như đã đề cập ở phần trước, IFRS cũng bao gồm các Chuẩn mực IAS cũ vẫn có hiệu lực.

Trên một khía cạnh rộng hơn, IFRS bao gồm:

  • Khuôn khổ lập Báo cáo tài chính (Conceptual Framework): Đây là bộ nguyên tắc cơ bản nhất để xây dựng Báo cáo tài chính theo IFRS. Khuôn khổ này không phải là một Chuẩn mực riêng biệt, mà được sử dụng như cơ sở để phát triển các Chuẩn mực khác.
  • Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS): Đây là các chuẩn mực được IASC ban hành trước năm 2001 và vẫn còn hiệu lực.
  • Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS): Đây là các chuẩn mực do IASB ban hành.
  • Hướng dẫn diễn giải các Chuẩn mực IAS (SIC Interpretation): Được ban hành trước năm 2001 bởi Ủy ban diễn giải Chuẩn mực (SIC).
  • Hướng dẫn diễn giải các Chuẩn mực IFRS (IFRIC Interpretation): Được ban hành bởi Ủy ban diễn giải Chuẩn mực IFRS (IFRIC).

Nếu so sánh với các Nghị định tại Việt Nam, các hướng dẫn của SIC hoặc IFRIC tương tự như các Thông tư Hướng dẫn giải quyết các vấn đề chưa được quy định rõ.

Một đơn vị được xem là tuân thủ IFRS nếu nó tuân thủ tất cả các Chuẩn mực và Hướng dẫn đã được đề cập ở trên.